Từ: 合作 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 合作:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 合 • 作

hợp tác
Cùng nhau làm việc.
◎Như:
thông lực hợp tác
通力合作 đồng tâm hiệp lực, cộng đồng nỗ lực.Cùng nhau sáng tác.
◇Thẩm Sơ 沈初:
Quốc triều Uẩn Nam Điền Vương Thạch Cốc đa hợp tác san thủy, diệc tối giai
國朝惲南田王石谷多合作山水, 亦最佳 (Tây thanh bút kí 西清筆記, Kí danh tích 記名跡) Quan triều đình Uẩn Nam Điền và Vương Thạch Cốc thường cùng nhau vẽ tranh sơn thủy, cũng đều rất đẹp.Hợp tấu, cùng nhau diễn tấu.
◇Trương Sư Chánh 張師正:
Nhất nhật, nhập san đốc dịch mê lộ, văn nhạc thanh hợp tác ư san cốc gian
一日, 入山督役迷路, 聞樂聲合作於山谷間 (Quát dị chí 括异志, Cao Thuấn Thần 高舜臣) Một hôm, vào núi coi sóc lao dịch, bị lạc đường, nghe tiếng nhạc hợp tấu trong hang núi.Làm theo phép tắc.
◇Cát Hồng 葛洪:
Mặc Tử bái thụ hợp tác, toại đắc kì nghiệm
墨子拜受合作, 遂得其驗 (Thần tiên truyện 神仙傳, Mặc Tử 墨子).Hợp cách (thư họa, thi văn).
◇Hồ Chấn Hanh 胡震亨:
Như Lão Đỗ chi nhập Thục, thiên thiên hợp tác, ngữ ngữ đương hành, sơ học sở đương pháp dã
如老杜之入蜀, 篇篇合作, 語語當行, 初學所當法也 (Đường âm quý thiêm 唐音癸籤, Quyển lục 卷六, Bình vị nhị 評彙二).

Nghĩa của 合作 trong tiếng Trung hiện đại:

[hézuò] hợp tác。互相配合做某事或共同完成某项任务。
分工合作
phân công hợp tác
技术合作
hợp tác kỹ thuật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp合:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp合:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp合: 
góp合:góp nhặt
gộp合:gộp lại
hiệp合: 
hạp合:hạp (âm khác của Hợp)
hập合: 
họp合:họp chợ; xum họp
hợp合:hoà hợp, phối hợp; tập hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác作:tuổi tác; tan tác
tố作:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)
合作 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 合作 Tìm thêm nội dung cho: 合作