Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凑份子 trong tiếng Trung hiện đại:
[còufèn·zi] 1. góp tiền; chung tiền (để tặng quà hoặc làm việc gì đó)。各人拿出若干钱合起来送礼或办事。
方
2. thêm phiền phức; rách việc; mang lại phiền toái thêm。指添麻烦。
方
2. thêm phiền phức; rách việc; mang lại phiền toái thêm。指添麻烦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凑
| tấu | 凑: | tấu (gom lại; gặp may) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 份
| phân | 份: | phân chia |
| phần | 份: | một phần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 凑份子 Tìm thêm nội dung cho: 凑份子
