Cao su chống va đập cửa

Chữ 啽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 啽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啽

啽 cấu thành từ 2 chữ: 口, 弇
  • khẩu
  • yểm
  • []

    U+557D, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: an2;
    Việt bính: am1 ngam4 ngap1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 啽


    Nghĩa của 啽 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ān]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    im lặng; không nói; im miệng không nói。闭口不言。
    [án]
    lời nói mớ; lời nói mê。梦话。

    Chữ gần giống với 啽:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

    Chữ gần giống 啽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啽 Tự hình chữ 啽 Tự hình chữ 啽 Tự hình chữ 啽

    啽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啽 Tìm thêm nội dung cho: 啽