Cao su chống va đập cửa
Chữ 啽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啽, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 啽:
啽
Pinyin: an2;
Việt bính: am1 ngam4 ngap1;
啽
Nghĩa Trung Việt của từ 啽
Nghĩa của 啽 trong tiếng Trung hiện đại:
[ān]Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 12
Hán Việt:
im lặng; không nói; im miệng không nói。闭口不言。
[án]
lời nói mớ; lời nói mê。梦话。
Số nét: 12
Hán Việt:
im lặng; không nói; im miệng không nói。闭口不言。
[án]
lời nói mớ; lời nói mê。梦话。
Chữ gần giống với 啽:
㖶, 㖷, 㖸, 㖹, 㖺, 㖻, 㖼, 㖽, 㖾, 㖿, 㗀, 㗁, 㗂, 㗃, 㗄, 㗅, 㗆, 㗇, 㗈, 㗉, 㗊, 㗋, 㗌, 㗍, 㗎, 㗑, 啙, 啺, 啻, 啼, 啽, 啾, 啿, 喀, 喁, 喂, 喃, 善, 喆, 喇, 喈, 喉, 喊, 喋, 喌, 喑, 喒, 喓, 喔, 喘, 喙, 喚, 喜, 喝, 喞, 喟, 喠, 喡, 喣, 喤, 喥, 喦, 喧, 喨, 喩, 喪, 喫, 喬, 喭, 單, 喰, 喱, 喲, 喳, 喴, 喷, 喸, 喹, 喺, 喻, 喼, 喽, 喾, 喇, 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 啽 Tìm thêm nội dung cho: 啽
