Từ: 呆气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呆气:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 呆 • 气

Nghĩa của 呆气 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāiqì] ngờ nghệch; ngu đần; ngu xuẩn。没灵气;傻气;呆板迟钝的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呆

dại呆:cỏ dại, hoang dại; dại dột
ngai呆:ngai bản (cứng ngắc)
ngãi呆:tham vàng bỏ ngãi
ngóc呆:ngóc ngách
ngố呆:thằng ngố
ngốc呆:thằng ngốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí气:không khí, khí quyển
呆气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 呆气 Tìm thêm nội dung cho: 呆气