Từ: 俯卧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 俯卧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 俯卧 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǔwò] nằm sấp。脸朝下躺着。
战士一动也不动地俯卧在地上。
chiến sĩ nằm sấp trên mặt đất không động đậy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俯

phủ:phủ phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卧

ngoạ:ngoạ ngưỡng (nằm ngửa); ngoạ phòng (buồng ngủ)
俯卧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 俯卧 Tìm thêm nội dung cho: 俯卧