Từ: 掠视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 掠视:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 掠视 trong tiếng Trung hiện đại:

[lüèshì] nhìn thoáng qua; nhìn lướt qua。目光迅速地掠过;扫视。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掠

lướt:lướt qua
lược:xâm lược
lựng:lựng thựng (dáng đi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị
掠视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 掠视 Tìm thêm nội dung cho: 掠视