Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暴发 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàofā] 1. phất nhanh; phát tài; phất; thăng chức đột ngột (thường hàm nghĩa xấu)。突然发财得势。
暴发户 (比喻突然发财致富或得势的人或人家)
nhà mới phất; kẻ mới phất
2. bạo phát; dữ dội; bùng nổ dữ dội。突然发作。
山洪暴发
cơn lũ dữ dội tràn về
暴发户 (比喻突然发财致富或得势的人或人家)
nhà mới phất; kẻ mới phất
2. bạo phát; dữ dội; bùng nổ dữ dội。突然发作。
山洪暴发
cơn lũ dữ dội tràn về
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 暴发 Tìm thêm nội dung cho: 暴发
