Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打斜 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎxié] xế; lệch (đứng, ngồi)。坐立时斜对着尊长或客人。
打斜坐在一边儿。
ngồi lệch một bên.
打斜坐在一边儿。
ngồi lệch một bên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斜
| tà | 斜: | chiều tà |

Tìm hình ảnh cho: 打斜 Tìm thêm nội dung cho: 打斜
