Từ: 呈閱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呈閱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

trình duyệt
Đưa cho để xem xét, phê chuẩn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呈

chiềng:chiềng làng (trình làng), đi thưa về chiềng
chiệng: 
chường:chán chường
rềnh:rềnh ràng
triềng:trùng triềng
trành:tròng trành
trình:đi thưa về trình
xình:xình xịch
呈閱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 呈閱 Tìm thêm nội dung cho: 呈閱