Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𡋥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡋥, chiết tự chữ CÁT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡋥:
𡋥
Chiết tự chữ 𡋥
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𡋥
Nghĩa Trung Việt của từ 𡋥
cát, như "bãi cát; hạt cát" (vhn)
Chữ gần giống với 𡋥:
㘶, 㘷, 㘸, 㘹, 㘺, 㘻, 㘽, 型, 垌, 垒, 垓, 垔, 垕, 垗, 垚, 垛, 垜, 垝, 垞, 垠, 垡, 垢, 垣, 垤, 垥, 垦, 垧, 垩, 垫, 垭, 垮, 垲, 垴, 垵, 城, 𡊸, 𡋀, 𡋁, 𡋂, 𡋃, 𡋥, 𡋦,Chữ gần giống 𡋥
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡋥
| cát | 𡋥: | bãi cát; hạt cát |

Tìm hình ảnh cho: 𡋥 Tìm thêm nội dung cho: 𡋥
