Chữ 𡋥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡋥, chiết tự chữ CÁT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡋥:

𡋥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡋥

𡋥

Chiết tự chữ 𡋥

[]

U+0212E5, tổng 9 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡋥

Nghĩa Trung Việt của từ 𡋥


cát, như "bãi cát; hạt cát" (vhn)

Chữ gần giống với 𡋥:

㘶, 㘷, 㘸, 㘹, 㘺, 㘻, 㘽, 型, 垌, 垒, 垓, 垔, 垕, 垗, 垚, 垛, 垜, 垝, 垞, 垠, 垡, 垢, 垣, 垤, 垥, 垦, 垧, 垩, 垫, 垭, 垮, 垲, 垴, 垵, 城, 𡊸, 𡋀, 𡋁, 𡋂, 𡋃, 𡋥, 𡋦,

Chữ gần giống 𡋥

Tự hình:

Tự hình chữ 𡋥 Tự hình chữ 𡋥 Tự hình chữ 𡋥 Tự hình chữ 𡋥

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡋥

cát𡋥:bãi cát; hạt cát
𡋥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡋥 Tìm thêm nội dung cho: 𡋥