Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 观者如堵 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 观者如堵:
Nghĩa của 观者如堵 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānzhě rúdǔ] kín kẽ; chặt chẽ。极言围观者甚多,里三层外三层如墙壁一样,水泄不通。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 观
| quan | 观: | quan sát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 者
| dã | 者: | dòng dã; dã rượu |
| giả | 者: | tác giả; trưởng giả |
| trả | 者: | trả ơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 如
| dừ | 如: | chín dừ, ninh dừ |
| nhơ | 如: | nhởn nhơ |
| như | 如: | như vậy, nếu như |
| nhừ | 如: | chín nhừ; đánh nhừ đòn |
| rừ | 如: | rừ (âm khác của nhừ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堵
| đổ | 堵: | đổ kích (đón đánh); đổ chuỷ (bóp họng không cho nói) |

Tìm hình ảnh cho: 观者如堵 Tìm thêm nội dung cho: 观者如堵
