Từ: 抄家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抄家:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抄家 trong tiếng Trung hiện đại:

[chāojiā] tịch biên; tịch thu tài sản。查抄家产。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抄

sao:sao chép
xao:xôn xao; xanh xao; xao lãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa
抄家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抄家 Tìm thêm nội dung cho: 抄家