Chữ 畟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 畟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 畟:

畟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 畟

畟

Chiết tự chữ 畟

畟 cấu thành từ 3 chữ: 田, 八, 夂
  • 田 ruộng, điền
  • 八 bát, bắt
  • 夂 tri, truy
  • []

    U+755F, tổng 10 nét, bộ Điền 田
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ce4;
    Việt bính: cak1 zik1;

    畟

    Nghĩa Trung Việt của từ 畟


    Chữ gần giống với 畟:

    㽛, 畔, 留, 畚, 畛, 畜, 畝, 畞, 畟, 留,

    Chữ gần giống 畟

    鎫, 眞, 奐, 呉, 具, 肻, 共, 睿, 嚢, 只,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 畟 Tự hình chữ 畟 Tự hình chữ 畟 Tự hình chữ 畟

    畟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 畟 Tìm thêm nội dung cho: 畟