Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 就义 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiùyì] hy sinh; hy sinh vì đại nghĩa; hy sinh vì việc nghĩa。为正义事业而被敌人杀害。
从容就义。
ung dung hy sinh
从容就义。
ung dung hy sinh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 就
| tựu | 就: | thành tựu, tựu trường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 义
| nghĩa | 义: | tình nghĩa; việc nghĩa |
| xơ | 义: | xơ mít, xơ mướp |

Tìm hình ảnh cho: 就义 Tìm thêm nội dung cho: 就义
