Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 光艳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 光艳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 光艳 trong tiếng Trung hiện đại:

[guāngyàn] rực rỡ; sáng chói。鲜明艳丽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 光

cuông:bộ cuông gánh (bộ quang gánh)
quang:quang đãng
quàng:quàng xiên
quăng:quăng ném

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艳

diễm:diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm
光艳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 光艳 Tìm thêm nội dung cho: 光艳