Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
sáo binh
Lính đóng đồn, lính canh. ☆Tương tự:
tiêm binh
尖兵,
xích hậu
斥候.
Nghĩa của 哨兵 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàobīng] lính gác; lính canh; chiến sĩ canh gác。执行警戒任务的士兵的统称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哨
| tiêu | 哨: | thổi tiêu |
| toé | 哨: | tung toé |
| téo | 哨: | nói léo téo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |

Tìm hình ảnh cho: 哨兵 Tìm thêm nội dung cho: 哨兵
