Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 长大 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 长大:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 长大 trong tiếng Trung hiện đại:

[chángdà] cao lớn; to lớn (cơ thể)。身材高大。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng:tràng (dài; lâu)
trường:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện
长大 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 长大 Tìm thêm nội dung cho: 长大