Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长大 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángdà] cao lớn; to lớn (cơ thể)。身材高大。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 长大 Tìm thêm nội dung cho: 长大
