Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 庇护 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìhù] 动
bao che; che dấu; bảo hộ; giữ gìn (che dấu có ý thức, có mục đích)。 包庇;袒护;保护。着重指有意识有目的地掩护,语义重。
不能庇护犯罪的人。
không thể bao che cho người phạm tội
bao che; che dấu; bảo hộ; giữ gìn (che dấu có ý thức, có mục đích)。 包庇;袒护;保护。着重指有意识有目的地掩护,语义重。
不能庇护犯罪的人。
không thể bao che cho người phạm tội
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庇
| tí | 庇: | tí (che chở) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |

Tìm hình ảnh cho: 庇护 Tìm thêm nội dung cho: 庇护
