Chữ 㞚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㞚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㞚:

㞚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㞚

㞚

Chiết tự chữ 㞚

[]

U+379A, tổng 12 nét, bộ Thi 尸
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi4;
Việt bính: kaai3;

㞚

Nghĩa Trung Việt của từ 㞚


Chữ gần giống với 㞚:

㞚, 㞛, 属, 屡, 𡲕, 𡲢, 𡲤, 𡲫, 𪨗,

Chữ gần giống 㞚

Tự hình:

Tự hình chữ 㞚 Tự hình chữ 㞚 Tự hình chữ 㞚 Tự hình chữ 㞚

㞚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㞚 Tìm thêm nội dung cho: 㞚