Cao su chống va đập cửa

Từ: 噎嗝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 噎嗝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 噎嗝 trong tiếng Trung hiện đại:

[yēgé] bệnh ung thư thực quản (Đông y)。中医指食道癌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 噎

nhắc:nhắc nhở
nhắt:lắt nhắt
nhốt:nhốt kín
ế:ế ẩm; ế chồng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗝

cách:ể cách (ung thư thực quản)
噎嗝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 噎嗝 Tìm thêm nội dung cho: 噎嗝