Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 噬菌体 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìjūntǐ] vi khuẩn diệt vi khuẩn。微生物的一类,能溶解细菌,一般呈蝌蚪状,尾部能侵入细菌体内,并在其中大量繁殖使细菌溶解。某一种噬菌体只能对相应的细菌起作用,例如伤寒杆菌噬菌体只能溶解伤寒杆菌。噬菌体 可以用来诊断和治疗某些细菌性传染病。在发酵工业中对生产有害。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 噬
| phè | 噬: | phè phỡn |
| phệ | 噬: | phệ (cắn): thôn phệ (nuốt chửng) |
| thĩ | 噬: | thĩ (cắn nuốt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌
| khuẩn | 菌: | vi khuẩn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 噬菌体 Tìm thêm nội dung cho: 噬菌体
