Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 囤积 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 囤积:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 囤积 trong tiếng Trung hiện đại:

[túnjī] trữ hàng; tích trữ hàng hoá。投机商人为了等待时机高价出售而把货物储存起来。
囤积居奇
đầu cơ tích trữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囤

độn:độn tích (tích trữ), độn cơ (đầu cơ)
đụn:đụn khói, đụn thóc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích:tích luỹ
囤积 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 囤积 Tìm thêm nội dung cho: 囤积