Cao su chống va đập cửa
Chữ 鯠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鯠, chiết tự chữ LAI
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鯠:
鯠
Pinyin: lai2;
Việt bính: loi4;
鯠 lai
Nghĩa Trung Việt của từ 鯠
(Danh) Cá lai.§ Cũng gọi là thì ngư 鰣魚.
(Danh) Người Quảng Đông gọi cá cháy là tam lai ngư 三鯠魚.
Chữ gần giống với 鯠:
䱙, 䱚, 䱛, 䱜, 䱝, 䱞, 䱟, 䱠, 䱡, 䱢, 䱣, 䱤, 䱥, 䱦, 䱧, 䱨, 鯔, 鯕, 鯖, 鯙, 鯚, 鯛, 鯜, 鯝, 鯠, 鯡, 鯢, 鯣, 鯤, 鯧, 鯨, 鯪, 鯫, 鯭, 鯰, 鯱, 鯴, 𩷸, 𩸄, 𩸘, 𩸨, 𩸮, 𩸯, 𩸰, 𩸱, 𩸲, 𩸳, 𩸴, 𩸵, 𩸶, 𩸷, 𩸸,Dị thể chữ 鯠
𱇭,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鯠 Tìm thêm nội dung cho: 鯠
