Chữ 憀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 憀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 憀:

憀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 憀

憀

Chiết tự chữ 憀

1. 憀 cấu thành từ 2 chữ: 心, 翏
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 翏 liệu
  • 2. 憀 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 翏
  • 忄 tâm
  • 翏 liệu
  • []

    U+6180, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: liao2;
    Việt bính: liu4;

    憀

    Nghĩa Trung Việt của từ 憀


    Nghĩa của 憀 trong tiếng Trung hiện đại:

    [liáo]Bộ: 忄- Tâm
    Số nét: 14
    Hán Việt:
    1. ký thác; gửi gắm。依赖;寄托。
    2. buồn rầu; buồn thương。悲切的情绪。
    3. rõ ràng。清楚明白。
    4. tạm thời; tạm。姑且之意。

    Chữ gần giống với 憀:

    㥼, 㥽, 㥾, 㦀, 㦃, 㦅, 㦆, 㦇, 慓, 慕, 慘, 慚, 慛, 慝, 慞, 慟, 慢, 慣, 慪, 慬, 慱, 慳, 慴, 慵, 慷, 慽, 憀, 憁, 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

    Chữ gần giống 憀

    愉, 慀, 慎, 慍, 慌, 慊, 慉, 穋, 慆, 慅,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 憀 Tự hình chữ 憀 Tự hình chữ 憀 Tự hình chữ 憀

    憀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 憀 Tìm thêm nội dung cho: 憀