Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 土俗 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǔsú] 1. phong tục địa phương; tập tục địa phương。当地的习俗。
土俗淳朴
phong tục địa phương chất phác quê mùa.
2. thô tục (nói năng, cử chỉ)。粗俗不雅。
土俗的语言
ngôn ngữ thô tục
土俗淳朴
phong tục địa phương chất phác quê mùa.
2. thô tục (nói năng, cử chỉ)。粗俗不雅。
土俗的语言
ngôn ngữ thô tục
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俗
| thói | 俗: | thói quen, thói đời |
| tục | 俗: | tục ngữ; phong tục; thông tục |

Tìm hình ảnh cho: 土俗 Tìm thêm nội dung cho: 土俗
