Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 土气 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǔqì] 1. dáng vẻ quê mùa; quê mùa。不时髦的风格、式样等。
2. không hợp thời; lỗi thời。不时髦。
穿着要像个样,不要让人家说我们太土气了。
ăn mặc phải giống như vậy, không nên để người ta nói mình không hợp thời.
2. không hợp thời; lỗi thời。不时髦。
穿着要像个样,不要让人家说我们太土气了。
ăn mặc phải giống như vậy, không nên để người ta nói mình không hợp thời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 土气 Tìm thêm nội dung cho: 土气
