Cao su chống va đập cửa

Từ: 地税 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 地税:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 地税 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìshuì] thuế đất; địa tô。土地税。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 地

rịa:rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh)
địa:địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 税

thuê:thuê nhà
thuế:thuế má
地税 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 地税 Tìm thêm nội dung cho: 地税