Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光年 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāngnián] năm ánh sáng。天文学上的一种距离单位,即以光在1年内在真空中走过的路程为1光年。光速每秒约30万公里, 1光年约等于94,605亿公里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 光年 Tìm thêm nội dung cho: 光年
