Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 诸多 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhūduō] nhiều; rất nhiều (dùng với những vật trừu tượng)。许多;好些个(用于抽象事物)。
诸多不便
nhiều điều bất tiện
诸多妨碍
nhiều trở ngại
诸多不便
nhiều điều bất tiện
诸多妨碍
nhiều trở ngại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诸
| chư | 诸: | chư vị, chư quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |

Tìm hình ảnh cho: 诸多 Tìm thêm nội dung cho: 诸多
