Từ: 诸多 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诸多:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 诸 • 多

Nghĩa của 诸多 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhūduō] nhiều; rất nhiều (dùng với những vật trừu tượng)。许多;好些个(用于抽象事物)。
诸多不便
nhiều điều bất tiện
诸多妨碍
nhiều trở ngại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诸

chư诸:chư vị, chư quân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa多:cây đa, lá đa
đi多:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ多:cứng đơ
诸多 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诸多 Tìm thêm nội dung cho: 诸多