Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坎肩 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎnjiān] áo trấn thủ; áo ngoài cộc tay (thường chỉ áo len, áo bông cộc tay)。不带袖子的上衣(多指 夹的,棉的,毛线织的)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坎
| khóm | 坎: | khóm cây |
| khúm | 坎: | khúm núm |
| khăm | 坎: | chơi khăm |
| khảm | 坎: | khảm trai |
| khẳm | 坎: | vừa khẳm (vừa khít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肩
| khiên | 肩: | thân khiên trọng nhiệm (gánh vác) |
| kiên | 肩: | kiên chương |

Tìm hình ảnh cho: 坎肩 Tìm thêm nội dung cho: 坎肩
