Chữ 佌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 佌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 佌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 佌

1. 佌 cấu thành từ 2 chữ: 人, 此
  • nhân, nhơn
  • nảy, thử, thửa
  • 2. 佌 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 此
  • nhân
  • nảy, thử, thửa
  • []

    U+4F4C, tổng 8 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ci3;
    Việt bính: ci2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 佌


    Nghĩa của 佌 trong tiếng Trung hiện đại:

    [cǐ]Bộ: 亻- Nhân
    Số nét: 8
    Hán Việt:
    nhỏ; nhỏ bé; bé。小;小的。

    Chữ gần giống với 佌:

    ,

    Chữ gần giống 佌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 佌 Tự hình chữ 佌 Tự hình chữ 佌 Tự hình chữ 佌

    佌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 佌 Tìm thêm nội dung cho: 佌