Chữ 岾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 岾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 岾:

岾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 岾

岾

Chiết tự chữ 岾

[]

U+5CBE, tổng 8 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: han4;
Việt bính: ;

岾

Nghĩa Trung Việt của từ 岾


Chữ gần giống với 岾:

㞹, 㞺, 㞻, 㞼, 㞽, 㞾, 㞿, 㟀, 㟁, 㟂, 㟃, 岝, 岡, 岢, 岣, 岧, 岨, 岩, 岫, 岬, 岭, 岱, 岳, 岵, 岷, 岸, 岹, 岺, 岽, 岾, 岿, 峀, 峁, 峂, 峄, 𡶨,

Chữ gần giống 岾

峞, 峺, 峬, 峭, 贴, 峯, 峰, 峱, 峲, 峳,

Tự hình:

Tự hình chữ 岾 Tự hình chữ 岾 Tự hình chữ 岾 Tự hình chữ 岾

岾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 岾 Tìm thêm nội dung cho: 岾