Cao su chống va đập cửa
Chữ 崆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崆, chiết tự chữ KHÔNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 崆:
崆
Pinyin: kong1;
Việt bính: hung1;
崆 không
Nghĩa Trung Việt của từ 崆
(Danh Không Đồng 崆峒 tên núi, ở nhiều nơi khác nhau (Trung Quốc).không (gdhn)
Nghĩa của 崆 trong tiếng Trung hiện đại:
[kōng]Bộ: 山 - Sơn
Số nét: 11
Hán Việt: KHÔNG
Không Đồng (tên núi ở tỉnh Cam túc, còn là tên đảo ở tỉnh Sơn Đông Trung Quốc)。崆峒(kōng tóng),山名, 在甘肃。又 岛 名, 在山东。
Số nét: 11
Hán Việt: KHÔNG
Không Đồng (tên núi ở tỉnh Cam túc, còn là tên đảo ở tỉnh Sơn Đông Trung Quốc)。崆峒(kōng tóng),山名, 在甘肃。又 岛 名, 在山东。
Chữ gần giống với 崆:
㟗, 㟘, 㟙, 㟚, 㟛, 㟜, 㟝, 㟞, 㟟, 㟠, 㟢, 㟤, 㟥, 崆, 崇, 崈, 崊, 崌, 崍, 崎, 崐, 崑, 崒, 崔, 崕, 崖, 崗, 崘, 崙, 崚, 崛, 崞, 崟, 崠, 崢, 崤, 崦, 崧, 崩, 崪, 崫, 崬, 崭, 崮, 崙, 𡹞, 𡹟, 𡹠, 𡹡,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 崆
| không | 崆: |

Tìm hình ảnh cho: 崆 Tìm thêm nội dung cho: 崆
