Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坚苦 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiānkǔ] chịu đựng gian khổ; lăn lộn gian khổ。坚忍刻苦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坚
| kiên | 坚: | kiên cố; kiên cường; kiên nhẫn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦
| cô | 苦: | đông cô; ma cô |
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| khó | 苦: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khổ | 苦: | trái khổ qua |
| khủ | 苦: | lủ khủ lù khù |

Tìm hình ảnh cho: 坚苦 Tìm thêm nội dung cho: 坚苦
