Từ: 修業 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 修業:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tu nghiệp
Xây dựng công nghiệp.Học tập, nghiên cứu về ngành nghề.Ngày nay gọi học sinh ở trường là
tu nghiệp.
◎Như:
tu nghiệp chứng thư
書.

Nghĩa của 修业 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiūyè] tu nghiệp; học tập (ở trường)。(学生)在校学习。
修业期满。
thời gian tu nghiệp đã hết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 修

tu:tu dưỡng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 業

nghiệp:sự nghiệp
修業 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 修業 Tìm thêm nội dung cho: 修業