Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 订户 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìnghù] người đặt hàng; người đặt mua。由于预先约定而得到定期供应的个人或单位,如报刊的订阅者,牛奶的用户等。也作定户。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 订
| đính | 订: | đính chính; đính hôn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 订户 Tìm thêm nội dung cho: 订户
