Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 塞擦音 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 塞擦音:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 塞擦音 trong tiếng Trung hiện đại:

[sècāyīn] âm tắc xát (ngữ âm)。气流通路紧闭然后逐渐打开而发出的辅音,如普通话语音的z、c、zh、ch、j、q。塞擦音的起头近似塞音,末了近似擦音,所以叫塞擦音。旧称破裂摩擦音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞

tái:biên tái (điểm yếu lược)
tắc:bế tắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 擦

sát:sát một bên
xát:cọ xát, xây xát, chà xát
xớt:chầy xớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ
塞擦音 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 塞擦音 Tìm thêm nội dung cho: 塞擦音