Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 填仓 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáncāng] bổ sung vào kho; thêm lương thực vào kho。旧俗正月二十五日为填仓节,往粮囤里添点粮食,表示吉利,并且吃讲究的饭食。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 填
| điền | 填: | oa điền (vỏ sò quý) |
| đền | 填: | đền đáp; đền tội, phạt đền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓
| thương | 仓: | thương (kho) |

Tìm hình ảnh cho: 填仓 Tìm thêm nội dung cho: 填仓
