Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 填报 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiánbào] kê khai; khai báo; viết báo cáo。填表上报。
每周填报工程进度。
mỗi tuần khai báo tiến độ công trình.
每周填报工程进度。
mỗi tuần khai báo tiến độ công trình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 填
| điền | 填: | oa điền (vỏ sò quý) |
| đền | 填: | đền đáp; đền tội, phạt đền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |

Tìm hình ảnh cho: 填报 Tìm thêm nội dung cho: 填报
