Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
áp phục
Bị ép phải phục tòng; dùng cường quyền uy thế trấn áp bắt người khác phải khuất phục.
§ Cũng viết là
áp phục
壓伏.
Nghĩa của 压服 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāfú] áp đảo; khuất phục bằng sức mạnh。用强力制伏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壓
| áp | 壓: | áp xuống |
| ếm | 壓: | ếm bùa (bỏ bùa làm hại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 服
| phục | 服: | tin phục |

Tìm hình ảnh cho: 壓服 Tìm thêm nội dung cho: 壓服
