Từ: 声辩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 声辩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 声辩 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngbiàn] thanh minh; giải thích。公开辩白;辩解。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình
声辩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 声辩 Tìm thêm nội dung cho: 声辩