Cao su chống va đập cửa

Từ: 备份 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 备份:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 备份 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèifèn] dành trước; dành riêng。备用的份额。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 份

phân:phân chia
phần:một phần
备份 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 备份 Tìm thêm nội dung cho: 备份