Chữ 䣶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䣶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䣶:

䣶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䣶

䣶

Chiết tự chữ 䣶

[]

U+48F6, tổng 13 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: huo2;
Việt bính: tim4;

䣶

Nghĩa Trung Việt của từ 䣶


Chữ gần giống với 䣶:

䣴, 䣵, 䣶, 䣷, 䣸, 䣹, 酧, 酩, 酪, 酬, 酮, 酯, 酰, 酱, 酪, 𨠲, 𨠳, 𨠴, 𨠵,

Chữ gần giống 䣶

Tự hình:

Tự hình chữ 䣶 Tự hình chữ 䣶 Tự hình chữ 䣶 Tự hình chữ 䣶

䣶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䣶 Tìm thêm nội dung cho: 䣶