Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外功 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàigōng] ngoại công (môn võ)。(外功儿)锻炼筋、骨、皮的武术。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 功
| công | 功: | công đức, công lao; công nghiệp; công thần; |

Tìm hình ảnh cho: 外功 Tìm thêm nội dung cho: 外功
