Cao su chống va đập cửa

Từ: 多发病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 多发病:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 多发病 trong tiếng Trung hiện đại:

[duōfābìng] thường xảy ra dịch bệnh。经常发生的疾病。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa:cây đa, lá đa
đi:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ:cứng đơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 发

phát:phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)
多发病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 多发病 Tìm thêm nội dung cho: 多发病