Cao su chống va đập cửa

Từ: 市丝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 市丝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 市丝 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìsī] 1. ti (bằng 1/10000 thước)。市制长度单位,一市丝等于一市尺的十万分之一。
2. ti (bằng 1/1000000 cân)。市制重量单位,一市丝等于一市斤的百万分之一,旧制一市丝等于一市斤的一百六十万分之一。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị:thành thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝

ti:ti (bằng tơ)
市丝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 市丝 Tìm thêm nội dung cho: 市丝