Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa mượt trong tiếng Việt:
["- t. Nhẵn và trơn: Mặt lụa mượt; Tóc mượt."]Dịch mượt sang tiếng Trung hiện đại:
光洁 《光亮而洁净。》光润; 光趟; 滑润 《光滑润泽(多皮肤)。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: mượt
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mượt | 沫: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mượt | 𬗱: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |

Tìm hình ảnh cho: mượt Tìm thêm nội dung cho: mượt
