Chữ 痩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 痩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 痩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 痩

1. 痩 cấu thành từ 3 chữ: 病, 申, 又
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • thân
  • hựu, lại
  • 2. 痩 cấu thành từ 3 chữ: 疒, 申, 又
  • nạch
  • thân
  • hựu, lại
  • []

    U+75E9, tổng 12 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shou4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 痩


    Chữ gần giống với 痩:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤶜, 𤶣, 𤶸, 𤶹, 𤶺, 𤶻, 𤶼, 𤶽, 𤶾, 𤶿,

    Chữ gần giống 痩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 痩 Tự hình chữ 痩 Tự hình chữ 痩 Tự hình chữ 痩

    痩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 痩 Tìm thêm nội dung cho: 痩