Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天堑 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānqiàn] lạch trời; hào trời; rãnh trời。天然形成的隔断交通的大沟,多指长江,形容它的险要。
长江天堑
sông Trường Giang như một lạch trời (rất hiểm yếu).
长江天堑
sông Trường Giang như một lạch trời (rất hiểm yếu).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堑
| khiếm | 堑: | khiếm hào chiến (hào quân sự) |

Tìm hình ảnh cho: 天堑 Tìm thêm nội dung cho: 天堑
