Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夫子 trong tiếng Trung hiện đại:
[fūzǐ] 1. phu tử; học giả。旧时对学者的尊称。
孔夫子
Khổng Tử
孟夫子
Mạnh Tử
朱夫子
Chu Tử
2. thầy; sư phụ。旧时学生称老师(多用于书信)。
3. phu tử; (vợ gọi chồng thời xưa)。旧时妻称夫。
4. phu tử; đồ già; đồ gàn (chỉ người đọc sách cổ, tư tưởng cổ hủ, mang ý châm biếm)。读古书而思想陈腐的人(含讥讽意)。
老夫子
ông đồ già
迂夫子
người trí thức cổ hủ; ông đồ già.
夫子气
tính khí đồ gàn
孔夫子
Khổng Tử
孟夫子
Mạnh Tử
朱夫子
Chu Tử
2. thầy; sư phụ。旧时学生称老师(多用于书信)。
3. phu tử; (vợ gọi chồng thời xưa)。旧时妻称夫。
4. phu tử; đồ già; đồ gàn (chỉ người đọc sách cổ, tư tưởng cổ hủ, mang ý châm biếm)。读古书而思想陈腐的人(含讥讽意)。
老夫子
ông đồ già
迂夫子
người trí thức cổ hủ; ông đồ già.
夫子气
tính khí đồ gàn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫
| phu | 夫: | phu phen tạp dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 夫子 Tìm thêm nội dung cho: 夫子
